thư điện tử
Appearance
Vietnamese
[edit]Etymology
[edit]thư (“letter”) + điện tử (“electronic”).
Pronunciation
[edit]- (Hà Nội) IPA(key): [tʰɨ˧˧ ʔɗiən˧˨ʔ tɨ˧˩]
- (Huế) IPA(key): [tʰɨ˧˧ ʔɗiəŋ˨˩ʔ tɨ˧˨]
- (Saigon) IPA(key): [tʰɨ˧˧ ʔɗiəŋ˨˩˨ tɨ˨˩˦]
Noun
[edit](classifier bức, lá) thư điện tử • (書電子)
Synonyms
[edit]- (email): thơ điện tử, điện thư
References
[edit]- "email" in Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (details)