𡲈
Appearance
|
Translingual
[edit]Han character
[edit]𡲈 (Kangxi radical 44, 尸+8, 11 strokes, composition ⿺尾文)
References
[edit]- Kangxi Dictionary: not present, would follow page 302, character 32
- Unihan data for U+21C88
Tày
[edit]Han character
[edit]𡲈 (transliteration needed)
References
[edit]- Lục Văn Pảo, Hoàng Tuấn Nam (2003) Hoàng Triều Ân, editor, Từ điển chữ Nôm Tày [A Dictionary of (chữ) Nôm Tày][1] (in Vietnamese), Hanoi: Nhà xuất bản Khoa học Xã hội